Dịch nghĩa:
多くの国がオリンピックに参加した。
Đã có rất nhiều quốc gia tham dự Olympic.
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
国
Quốc
quốc gia
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm