Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夕方
ゆうがた
までにその
木
き
の
影
かげ
は
壁
かべ
に
届
とど
いた。
Bóng cây đã chạm tới tường vào buổi chiều.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
夕方
ゆうがた
chiều tối
其の
その
đó; cái đó
木
き
cây
影
かげ
bóng; hình bóng; dáng; hình dạng
壁
かべ
Tường; vách ngăn
届く
とどく
đạt tới
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
木
Mộc
cây; gỗ
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp