Dịch nghĩa:
国会は、盗聴法案を巡ってまさに侃々諤々の体であった。
Quốc hội đã rất sôi nổi trong cuộc tranh luận về dự luật nghe lén.
Từ vựng:
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài
巡
Tuần
tuần tra; đi vòng quanh
侃
Khản
mạnh mẽ; chính trực
諤
Ngạc
nói thật
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh