Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

問題もんだいは、太陽たいようエネルギーにはコストがかかりすぎるということだ。
Vấn đề là năng lượng mặt trời quá tốn kém.

Ngữ pháp:

~すぎる (〜sugiru)

Biểu thị rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá đà; 'quá nhiều', 'quá', 'quá mức'.
JLPT N4

~ということだ (〜to iu koto da)

Diễn tả một kết luận hoặc lời đồn; 'tôi nghe nói', 'có nghĩa là', 'có thể nói'.
JLPT N3

Từ vựng:

問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
太陽
たいよう
Mặt Trời
エネルギー
năng lượng
コスト
chi phí
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

問
Vấn câu hỏi; hỏi
題
Đề chủ đề; đề tài
太
Thái mập; dày; to
陽
Dương ánh nắng; dương

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật