~ということだ
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + ということだ, い-Adjective + ということだ, な-Adjective + だということだ, Noun + だということだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ということだ được sử dụng để diễn đạt một kết luận, tóm tắt, hoặc lời đồn về một tình huống hoặc câu nói nào đó. Nó có thể được dịch là 'tôi nghe rằng', 'nó có nghĩa là', hoặc 'có thể nói rằng' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này thường được sử dụng với động từ, tính từ, và danh từ.
Ví dụ:
1. 彼は来週結婚するということだ。
Nghe nói anh ấy sẽ kết hôn vào tuần sau.
2. この試験は難しいということだ。
Nghe nói kỳ thi này khó lắm.
3. 彼女が引っ越したということだ。
Nghe nói cô ấy đã chuyển nhà.
4. 彼は仕事がうまくいかないだということだ。
Nghe nói công việc của anh ấy không suôn sẻ.