~ということだ
JLPT N3
Diễn tả một kết luận hoặc lời đồn; 'tôi nghe nói', 'có nghĩa là', 'có thể nói'.

Cấu trúc:

Verb-casual + ということだ, い-Adjective + ということだ, な-Adjective + だということだ, Noun + だということだ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ということだ được sử dụng để diễn đạt một kết luận, tóm tắt, hoặc lời đồn về một tình huống hoặc câu nói nào đó. Nó có thể được dịch là 'tôi nghe rằng', 'nó có nghĩa là', hoặc 'có thể nói rằng' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này thường được sử dụng với động từ, tính từ, và danh từ.

Ví dụ:

Nghe nói anh ấy sẽ kết hôn vào tuần sau.
Nghe nói kỳ thi này khó lắm.
Nghe nói cô ấy đã chuyển nhà.
Nghe nói công việc của anh ấy không suôn sẻ.