Dịch nghĩa:
唇に手をあてて黙っていろと合図する。
Đưa tay lên môi ra dấu im lặng.
Từ vựng:
Hán tự:
唇
Thần
môi
手
Thủ
tay
黙
Mặc
im lặng; ngừng nói
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch