Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
哲学
てつがく
はあなたが
想像
そうぞう
するほど
難
むずか
しい
学科
がっか
ではない。
Triết học không khó như bạn tưởng.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
哲学
てつがく
triết học
想像
そうぞう
tưởng tượng; giả định; đoán
為る
する
làm
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
学科
がっか
môn học
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận