Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみの話はなしにも多少たしょう当あたっているところがある、君きみの話はなしもわからないでもない。
Có một số điểm đúng trong câu chuyện của cậu, tôi không hoàn toàn không hiểu.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ところ (〜tokoro)

Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
多少
たしょう
một chút; một ít; hơi; một phần nào đó; ở mức độ nào đó
当たる
あたる
Bị đánh; va chạm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
多
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
少
Thiếu ít
当
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật