Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
の
考
かんが
えを
立証
りっしょう
する
事実
じじつ
をあげてほしい。
Hãy đưa ra những sự kiện để chứng minh ý kiến của bạn.
Ngữ pháp:
~てほしい (〜te hoshii)
Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
立証
りっしょう
chứng minh
為る
する
làm
事実
じじつ
sự thật
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
証
Chứng
chứng cứ
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt