Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみが居いなくてはどんなにさびしい世よの中なかになることだろう。
Nếu không có bạn, thế giới này sẽ buồn biết bao.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
どんな
loại gì; kiểu gì
寂しい
さびしい
cô đơn; lẻ loi; đơn độc; hoang vắng
世の中
よのなか
xã hội; thế giới; thời đại
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
居
Cư cư trú
世
Thế thế hệ; thế giới
中
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật