Dịch nghĩa:
古いカーペットが新しいものより価値が高い。
Tấm thảm cũ có giá trị cao hơn cái mới.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
新
Tân
mới
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
高
Cao
cao; đắt