Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
危
あぶ
ないので、あそこの
窓
まど
を
開
あ
けてはいけません。
Vì nguy hiểm, không được mở cửa sổ ở đó.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
危ない
あぶない
nguy hiểm; rủi ro
彼処
あそこ
ở đó; chỗ đó
窓
まど
cửa sổ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
窓
Song
cửa sổ; ô kính
開
Khai
mở; mở ra