Dịch nghĩa:
卒業するまでの彼女はとてもシャイだった。
Cô ấy rất nhút nhát cho đến khi tốt nghiệp.
Từ vựng:
Hán tự:
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ