Dịch nghĩa:

Những người có mặt đều ngạc nhiên về kết quả bầu cử.

Hán tự:

Xuất ra ngoài
Tịch chỗ ngồi; dịp
Nhân người
Giai tất cả; mọi thứ
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
Kinh ngạc nhiên