Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

出世しゅっせするつもりならばもっと一生懸命いっしょうけんめいに働はたらきなさい。
Nếu bạn muốn thăng tiến, bạn phải làm việc chăm chỉ hơn.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

出世
しゅっせ
thành công trong cuộc sống; thăng tiến; sự nghiệp thành công; thăng chức; leo lên bậc thang công ty; nổi bật
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
一生懸命
いっしょうけんめい
rất chăm chỉ; với nỗ lực tối đa; hết sức mình; với tất cả sức lực; vì cuộc sống; hăng hái; tuyệt vọng
働く
はたらく
làm việc; lao động
為さる
なさる
làm

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
世
Thế thế hệ; thế giới
一
Nhất một
生
Sinh sinh; cuộc sống
懸
Huyền trạng thái treo; treo; phụ thuộc; tham khảo; xa; cách xa
命
Mệnh số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
働
Động làm việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật