Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
冗談
じょうだん
をおもしろいと
思
おも
うかどうかは、
主
しゅ
として
育
そだ
った
場所
ばしょ
による。
Việc cảm thấy một câu đùa có vui hay không phụ thuộc chủ yếu vào nơi bạn lớn lên.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
冗談
じょうだん
trò đùa; chuyện cười; câu chuyện hài hước
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
主
ぬし
chủ nhà; người đứng đầu
為る
する
làm
育つ
そだつ
được nuôi dưỡng; lớn lên
場所
ばしょ
nơi; vị trí; điểm; khu vực
よる
dám
Hán tự:
冗
Nhũng
thừa
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
思
Tư
nghĩ
主
Chủ
chủ; chính
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ