Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

兄あには私わたしたちのために準備じゅんびを全すべてしてくれた。
Anh trai đã chuẩn bị mọi thứ cho chúng tôi.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

兄
あに
anh trai; anh cả
私たち
わたしたち
chúng tôi
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
準備
じゅんび
chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng; dự phòng; thiết lập; dự trữ
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

兄
Huynh anh trai; anh cả
私
Tư tư nhân; tôi
準
Chuẩn bán; tương ứng
備
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị
全
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật