Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
優秀
ゆうしゅう
な
人
ひと
にはひとつ
大
おお
きな
欠点
けってん
がある。
負
ま
け
方
かた
を
知
し
らないことだ。
Người giỏi có một khuyết điểm lớn: họ không biết cách thua.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
優秀
ゆうしゅう
xuất sắc; ưu tú
人
ひと
người; ai đó
大きな
おおきな
to; lớn
欠点
けってん
khuyết điểm; nhược điểm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
負ける
まける
thua; bị đánh bại
知る
しる
biết; nhận thức
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
秀
Tú
xuất sắc; đẹp
人
Nhân
người
大
Đại
lớn; to
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
知
Tri
biết; trí tuệ