Dịch nghĩa:
僕のお母さんは、顔に泥パックをして髪にはカーラーを巻いて、変な顔をしてました。
Mẹ tôi đã đắp mặt nạ bùn và cuốn tóc bằng lô, trông thật buồn cười.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
母
Mẫu
mẹ
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
髪
Phát
tóc đầu
巻
Quyển
cuộn; quyển; sách; phần
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ