Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

僕ぼくたちはゲームを楽たのしむためというよりただ暇ひまをつぶすためにチェスをした。
Chúng tôi chơi cờ chỉ để giết thời gian chứ không phải để thưởng thức trò chơi.

Ngữ pháp:

~というより (〜to iu yori)

Diễn tả sự so sánh với sự ưu tiên; 'thay vì', 'giống như hơn', 'thay vì'.
JLPT N3

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

僕たち
ぼくたち
chúng tôi
ゲーム
trò chơi
楽しむ
たのしむ
thưởng thức
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
言う
いう
nói
只
ただ
bình thường; thông thường
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
潰す
つぶす
đập nát; nghiền nát; làm phẳng
チェス
cờ vua
為る
する
làm

Hán tự:

僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái
暇
Hạ thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật