Dịch nghĩa:
何人のエンジニアがその会議に参加しましたか。
Bao nhiêu kỹ sư đã tham gia cuộc họp đó?
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm