Dịch nghĩa:
何か恐ろしいことが起こりそうな気がした。
Tôi cảm thấy như thể có điều gì đó khủng khiếp sắp xảy ra.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
恐
Khủng
sợ hãi
起
Khởi
thức dậy
気
Khí
tinh thần; không khí