Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにか差さし上あげられるものがあればよかったのですが。
Giá mà tôi có thể tặng bạn cái gì đó.

Ngữ pháp:

~ばよかった (〜ba yokatta)

Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
差し上げる
さしあげる
nâng lên; giữ lên; nâng cao
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

何
Hà gì
差
Sai phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
上
Thượng trên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật