Dịch nghĩa:

Công ty đã khởi kiện cựu kế toán.

Hán tự:

Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
công ty; đền thờ
Nguyên khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Thủ tay
Thủ lấy; nhận
Tố buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi
Tụng kiện; buộc tội
Khởi thức dậy