Dịch nghĩa:

Tháng này có triển lãm thương mại quốc tế.

Hán tự:

Kim bây giờ
Nguyệt tháng; mặt trăng
Quốc quốc gia
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
貿
Mậu thương mại; trao đổi
Dịch dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Thị thị trường; thành phố
Khai mở; mở ra