今月 [Kim Nguyệt]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000
Danh từ chungTrạng từ
tháng này
JP: 今月の売り上げはよくない。
VI: Doanh thu tháng này không tốt.
Danh từ chungTrạng từ
tháng này
JP: 今月の売り上げはよくない。
VI: Doanh thu tháng này không tốt.
今月 nghĩa là “tháng này”, chỉ tháng dương lịch hiện tại tính theo thời điểm nói/viết. Khi nói vào bất kỳ ngày nào trong tháng, 今月 đều chỉ cùng một tháng dương lịch đang diễn ra. Tùy ngữ cảnh, có thể mang nghĩa “trong tháng này” (khoảng thời gian) hoặc “tháng này” (đơn vị lịch).
| Loại | Từ (Kanji + Kana) | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đồng nghĩa (trang trọng) | 本月(ほんげつ) | Tháng này | Dùng trong văn bản, ít dùng khi nói |
| Đồng nghĩa (văn bản) | 当月(とうげつ) | Tháng đang được nhắc đến | Ngữ cảnh nghiệp vụ/kế toán; phụ thuộc văn bản |
| Liên quan | 今月中(こんげつちゅう) | Trong tháng này | Nhấn mạnh hạn chót nằm trong tháng |
| Liên quan | 今月末(こんげつまつ) | Cuối tháng này | Thường dùng trong lịch hẹn, kế toán |
| Liên quan | 今月いっぱい | Đến hết tháng này | Văn nói tự nhiên, cũng thấy trong thông báo |
| Liên quan (doanh nghiệp) | 今月度(こんげつど) | Kỳ/tháng này (kỳ báo cáo) | Thường trong báo cáo bán hàng, KPI |
| Đối nghĩa (trước) | 先月(せんげつ) | Tháng trước | So sánh, đối chiếu số liệu |
| Đối nghĩa (sau) | 来月(らいげつ) | Tháng sau | Kế hoạch tương lai gần |
| Liên quan (tần suất) | 毎月(まいつき/まいげつ) | Hàng tháng | Hai cách đọc; まいつき thường gặp hơn trong hội thoại |
| Liên quan (trang trọng) | 月内(げつない) | Trong tháng | Phong cách văn bản, thông báo chính thức |
Khi nói về tháng trong tiếng Nhật, các tháng được đọc với “〜月(がつ)”: 1月(いちがつ), 2月(にがつ)... và ngày trong tháng có các cách đọc đặc biệt như 1日(ついたち), 20日(はつか). Với 今月, người Nhật thường dùng để nêu chủ đề công việc/kế hoạch: “今月は〜”, hoặc đặt hạn: “今月中にお願いします”. Trong bối cảnh doanh nghiệp, bạn có thể gặp 当月/翌月/前月 mang tính kỹ thuật kế toán hơn so với 今月/来月/先月 đời thường. Lỗi phổ biến là thêm “に” sau 今月 một cách máy móc; hãy dùng “今月(は/、)…” hoặc “今月中に…”. Một số cụm cố định hữu ích: 今月限り (chỉ trong tháng này), 今月分 (phần của tháng này), 今月初旬/中旬/下旬 (đầu/giữa/cuối tháng này).
Bạn thích bản giải thích này?