Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
出
で
たら、
間違
まちが
いなく
渋滞
じゅうたい
につかまると
思
おも
うよ。
Nếu ra ngay bây giờ, chắc chắn sẽ kẹt xe đấy.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
出る
でる
rời đi; ra ngoài
間違い
まちがい
sai lầm; lỗi; sai sót
無い
ない
không tồn tại
渋滞
じゅうたい
kẹt xe; tắc đường
捕まる
つかまる
bị bắt; bị bắt giữ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
出
Xuất
ra ngoài
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
渋
Sáp
chát; do dự
滞
Trệ
đình trệ; bị trì hoãn; quá hạn; nợ đọng
思
Tư
nghĩ