Dịch nghĩa:
人間の真の価値はその財産にあるのではない。
Giá trị thực sự của con người không nằm ở tài sản.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
真
Chân
thật; thực tế
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh