Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
人生
じんせい
を
金銭
きんせん
の
立場
たちば
から
見
み
てはいけない。
Đừng chỉ nhìn cuộc đời qua góc độ tiền bạc.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
人生
じんせい
cuộc đời
金銭
きんせん
tiền; tiền mặt
立場
たちば
vị trí; tình huống
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
金
Kim
vàng
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
場
Trường
địa điểm
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy