Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
人生
じんせい
は
大変
たいへん
短
みじか
いのだから、
時間
じかん
を
浪費
ろうひ
すべきではない。
Cuộc đời rất ngắn ngủi, không nên lãng phí thời gian.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
人生
じんせい
cuộc đời
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
短い
みじかい
ngắn
時間
じかん
thời gian
浪費
ろうひ
lãng phí
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
浪
Lãng
lang thang; sóng; cuộn sóng; liều lĩnh; không kiềm chế
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí