Dịch nghĩa:
京都の魅力は古い寺の美しさにある。
Sức hấp dẫn của Kyoto nằm ở vẻ đẹp của các ngôi chùa cổ.
Từ vựng:
Hán tự:
京
Kinh
kinh đô
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
魅
Mị
quyến rũ; mê hoặc
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
古
Cổ
cũ
寺
Tự
chùa
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp