Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
事務所
じむしょ
を
最後
さいご
に
出
で
る
人
ひと
は
誰
だれ
でも
明
あ
かりを
消
け
さなければならない。
Người cuối cùng rời khỏi văn phòng phải tắt đèn.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
事務所
じむしょ
văn phòng
最後
さいご
Kết thúc
出る
でる
rời đi; ra ngoài
人
ひと
người; ai đó
誰
だれ
ai
明かり
あかり
ánh sáng
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
出
Xuất
ra ngoài
人
Nhân
người
誰
Thùy
ai; ai đó
明
Minh
sáng; ánh sáng
消
Tiêu
dập tắt; tắt