事務所 [Sự Vụ Sở]

じむしょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

văn phòng

JP: わたしのおじはこの事務所じむしょはたらいている。

VI: Chú tôi đang làm việc tại văn phòng này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

事務所じむしょにいます。
Tôi đang ở văn phòng.
まだ事務所じむしょにいるの?
Cậu vẫn đang ở văn phòng à?
うちの事務所じむしょて。
Hãy đến văn phòng của chúng tôi.
かれ事務所じむしょからした。
Anh ấy đã lao ra khỏi văn phòng.
事務所じむしょはたらいています。
Tôi đang làm việc ở văn phòng.
かれ事務所じむしょにいない。
Anh ấy không có mặt ở văn phòng.
かれ事務所じむしょにいます。
Anh ấy đang ở trong văn phòng.
事務所じむしょのドアは黄色きいろです。
Cửa văn phòng màu vàng.
トムは事務所じむしょにいる?
Tom đang ở văn phòng à?
ここがトムの事務所じむしょなの?
Đây là văn phòng của Tom à?

Hán tự

Từ liên quan đến 事務所

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 事務所
  • Cách đọc: じむしょ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: văn phòng; trụ sở; nơi làm việc hành chính (cũng chỉ văn phòng của các nghề chuyên môn hoặc công ty quản lý nghệ sĩ)
  • Lĩnh vực tiêu biểu: kinh doanh, hành chính, pháp luật, giải trí, bất động sản/quản lý tòa nhà

2. Ý nghĩa chính

  • Nơi làm việc hành chính (office): phòng/địa điểm để xử lý giấy tờ, công việc văn phòng.
  • Văn phòng/chi nhánh của tổ chức: địa điểm hoạt động của một công ty/đơn vị (không nhất thiết là trụ sở chính).
  • Văn phòng nghề chuyên môn: văn phòng luật sư (弁護士事務所), kế toán/thuế (税理士事務所), kiến trúc sư (設計事務所)...
  • Agency quản lý nghệ sĩ: trong giới giải trí, 事務所 thường là công ty quản lý tài năng (芸能事務所).
  • Ban quản lý tại cơ sở: như 管理事務所 (văn phòng quản lý tòa nhà/khu).

3. Phân biệt

  • 事務所 vs 会社: 会社 là pháp nhân “công ty”; 事務所địa điểm/văn phòng. Một công ty có thể có nhiều 事務所.
  • 事務所 vs オフィス: オフィス mang sắc thái hiện đại, chỉ không gian làm việc; 事務所 thiên về “văn phòng/địa điểm” mang tính hành chính, pháp lý.
  • 事務所 vs 事務室: 事務室 là “phòng hành chính” (một căn phòng cụ thể trong trường học, bệnh viện…); 事務所 là văn phòng/địa điểm nói chung.
  • 事務所 vs 支社/支店: 支社/支店 là đơn vị cấp chi nhánh; 事務所 có thể chỉ một văn phòng nhỏ, chưa tới cấp chi nhánh.
  • 事務所 vs 研究所: 研究所 là “viện/nghiên cứu sở”; 事務所 không bao hàm nghiên cứu, chỉ công việc hành chính.
  • 事務所 vs 署(警察署など): 〜署 là cơ quan công quyền (đồn/trụ sở), khác với văn phòng dân sự 事務所.
  • Đối lập ngữ cảnh: 事務所 (văn phòng) thường đối lập với 現場 (hiện trường/công trường) trong công việc.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 事務所に行く/戻る (đi/trở về văn phòng), 事務所で働く, 事務所に勤める
    • 事務所を構える/開く (mở/lập văn phòng), 事務所を移転する (chuyển văn phòng), 事務所を借りる
    • 〜事務所に所属する (thuộc về văn phòng/agency), đặc biệt với 芸能事務所
    • 管理事務所に問い合わせる (liên hệ ban quản lý)
    • 事務所の所在地/住所/連絡先 (địa chỉ/nơi đặt/ liên hệ của văn phòng)
  • Văn bản hành chính/kinh doanh: trên phong bì/đơn từ dùng “○○事務所 御中”.
  • Biển hiệu/biệt danh trong ngành: 弁護士事務所・税理士事務所・設計事務所・芸能事務所・管理事務所・現場事務所
  • Sắc thái: trung tính, trang trọng vừa phải; dùng được cả nói và viết.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại Nghĩa/Ngữ cảnh Ghi chú
オフィス Danh từ Văn phòng, không gian làm việc hiện đại Gần nghĩa với 事務所 nhưng thiên về “office” kiểu mới
事務室 Danh từ Phòng hành chính (trong trường, bệnh viện...) Phạm vi là một “phòng” cụ thể
会社 Danh từ Công ty, pháp nhân Không đồng nghĩa; 会社 có thể sở hữu nhiều 事務所
事業所 Danh từ Cơ sở kinh doanh/điểm hoạt động Thuật ngữ quản trị, bao quát cả nhà máy, cửa hàng
支社・支店 Danh từ Chi nhánh (công ty) Đơn vị tổ chức; có thể bao gồm một hoặc nhiều 事務所
管理事務所 Cụm từ Ban quản lý (tòa nhà/khu dân cư/khu nghỉ dưỡng) Phân loại cụ thể của 事務所
現場 Danh từ Hiện trường, công trường, nơi thực địa Tương phản ngữ cảnh với 事務所
店舗 Danh từ Cửa hàng Khác chức năng; bán hàng trực tiếp, không phải văn phòng
研究所 Danh từ Viện/nghiên cứu sở Không đồng nghĩa; tập trung nghiên cứu
警察署 Danh từ Đồn/trụ sở cảnh sát Cơ quan công quyền, khác hệ với 事務所

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ジ/こと): sự, việc. Ví dụ: 事故, 事情.
  • (ム/つと・める): nhiệm vụ, đảm nhiệm. Ví dụ: 義務, 務める.
  • (ショ/ところ): nơi chốn, địa điểm. Ví dụ: 住所, 近所.

事務 = công việc hành chính/giấy tờ; = nơi chốn. → 事務所 = “nơi làm công việc hành chính/văn phòng”.

Mẫu cấu tạo thường gặp với 〜事務所: 弁護士事務所・税理士事務所・設計事務所・芸能事務所・管理事務所・現場事務所.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế Nhật Bản, nhiều nghề tự do hoặc chuyên môn sử dụng 事務所 như danh xưng chính thức (ví dụ: “山田法律事務所”). Trong ngành giải trí, nói “事務所を辞める/移籍する” ám chỉ rời/đổi công ty quản lý. Khi đăng ký kinh doanh, “事務所の所在地” cần là một địa điểm liên hệ rõ ràng; dùng địa chỉ làm việc chung (coworking) cũng phổ biến nếu hợp điều kiện hợp đồng.

Lưu ý dịch thuật: tiếng Việt hay nói “công ty”, nhưng 事務所 nhiều khi chỉ “văn phòng/địa điểm”, không đồng nghĩa pháp lý với “công ty”. Phát âm chuẩn là じむしょ (không phải じむところ).

8. Câu ví dụ

  • 事務所は駅の近くにあります。
    Văn phòng ở gần ga.
  • 来週、事務所を移転する予定です。
    Tuần sau dự định chuyển văn phòng.
  • 彼は弁護士で、自分の事務所を構えています。
    Anh ấy là luật sư và có văn phòng riêng.
  • このマンションの管理事務所に問い合わせてください。
    Hãy liên hệ ban quản lý của chung cư này.
  • 彼女は大手の芸能事務所に所属している。
    Cô ấy trực thuộc một công ty quản lý nghệ sĩ lớn.
  • 今日は外回りなので、事務所にはいません。
    Hôm nay tôi đi công việc bên ngoài nên không ở văn phòng.
  • 事務所で書類を作成してから現場に向かいます。
    Tôi sẽ soạn hồ sơ ở văn phòng rồi đến hiện trường.
  • 郵便は「ABC事務所 御中」宛てでお願いします。
    Vui lòng gửi bưu phẩm đề “Kính gửi văn phòng ABC”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 事務所 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?