1. Thông tin cơ bản
- Từ: 事務所
- Cách đọc: じむしょ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: văn phòng; trụ sở; nơi làm việc hành chính (cũng chỉ văn phòng của các nghề chuyên môn hoặc công ty quản lý nghệ sĩ)
- Lĩnh vực tiêu biểu: kinh doanh, hành chính, pháp luật, giải trí, bất động sản/quản lý tòa nhà
2. Ý nghĩa chính
- Nơi làm việc hành chính (office): phòng/địa điểm để xử lý giấy tờ, công việc văn phòng.
- Văn phòng/chi nhánh của tổ chức: địa điểm hoạt động của một công ty/đơn vị (không nhất thiết là trụ sở chính).
- Văn phòng nghề chuyên môn: văn phòng luật sư (弁護士事務所), kế toán/thuế (税理士事務所), kiến trúc sư (設計事務所)...
- Agency quản lý nghệ sĩ: trong giới giải trí, 事務所 thường là công ty quản lý tài năng (芸能事務所).
- Ban quản lý tại cơ sở: như 管理事務所 (văn phòng quản lý tòa nhà/khu).
3. Phân biệt
- 事務所 vs 会社: 会社 là pháp nhân “công ty”; 事務所 là địa điểm/văn phòng. Một công ty có thể có nhiều 事務所.
- 事務所 vs オフィス: オフィス mang sắc thái hiện đại, chỉ không gian làm việc; 事務所 thiên về “văn phòng/địa điểm” mang tính hành chính, pháp lý.
- 事務所 vs 事務室: 事務室 là “phòng hành chính” (một căn phòng cụ thể trong trường học, bệnh viện…); 事務所 là văn phòng/địa điểm nói chung.
- 事務所 vs 支社/支店: 支社/支店 là đơn vị cấp chi nhánh; 事務所 có thể chỉ một văn phòng nhỏ, chưa tới cấp chi nhánh.
- 事務所 vs 研究所: 研究所 là “viện/nghiên cứu sở”; 事務所 không bao hàm nghiên cứu, chỉ công việc hành chính.
- 事務所 vs 署(警察署など): 〜署 là cơ quan công quyền (đồn/trụ sở), khác với văn phòng dân sự 事務所.
- Đối lập ngữ cảnh: 事務所 (văn phòng) thường đối lập với 現場 (hiện trường/công trường) trong công việc.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 事務所に行く/戻る (đi/trở về văn phòng), 事務所で働く, 事務所に勤める
- 事務所を構える/開く (mở/lập văn phòng), 事務所を移転する (chuyển văn phòng), 事務所を借りる
- 〜事務所に所属する (thuộc về văn phòng/agency), đặc biệt với 芸能事務所
- 管理事務所に問い合わせる (liên hệ ban quản lý)
- 事務所の所在地/住所/連絡先 (địa chỉ/nơi đặt/ liên hệ của văn phòng)
- Văn bản hành chính/kinh doanh: trên phong bì/đơn từ dùng “○○事務所 御中”.
- Biển hiệu/biệt danh trong ngành: 弁護士事務所・税理士事務所・設計事務所・芸能事務所・管理事務所・現場事務所…
- Sắc thái: trung tính, trang trọng vừa phải; dùng được cả nói và viết.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại |
Nghĩa/Ngữ cảnh |
Ghi chú |
| オフィス |
Danh từ |
Văn phòng, không gian làm việc hiện đại |
Gần nghĩa với 事務所 nhưng thiên về “office” kiểu mới |
| 事務室 |
Danh từ |
Phòng hành chính (trong trường, bệnh viện...) |
Phạm vi là một “phòng” cụ thể |
| 会社 |
Danh từ |
Công ty, pháp nhân |
Không đồng nghĩa; 会社 có thể sở hữu nhiều 事務所 |
| 事業所 |
Danh từ |
Cơ sở kinh doanh/điểm hoạt động |
Thuật ngữ quản trị, bao quát cả nhà máy, cửa hàng |
| 支社・支店 |
Danh từ |
Chi nhánh (công ty) |
Đơn vị tổ chức; có thể bao gồm một hoặc nhiều 事務所 |
| 管理事務所 |
Cụm từ |
Ban quản lý (tòa nhà/khu dân cư/khu nghỉ dưỡng) |
Phân loại cụ thể của 事務所 |
| 現場 |
Danh từ |
Hiện trường, công trường, nơi thực địa |
Tương phản ngữ cảnh với 事務所 |
| 店舗 |
Danh từ |
Cửa hàng |
Khác chức năng; bán hàng trực tiếp, không phải văn phòng |
| 研究所 |
Danh từ |
Viện/nghiên cứu sở |
Không đồng nghĩa; tập trung nghiên cứu |
| 警察署 |
Danh từ |
Đồn/trụ sở cảnh sát |
Cơ quan công quyền, khác hệ với 事務所 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 事 (ジ/こと): sự, việc. Ví dụ: 事故, 事情.
- 務 (ム/つと・める): nhiệm vụ, đảm nhiệm. Ví dụ: 義務, 務める.
- 所 (ショ/ところ): nơi chốn, địa điểm. Ví dụ: 住所, 近所.
事務 = công việc hành chính/giấy tờ; 所 = nơi chốn. → 事務所 = “nơi làm công việc hành chính/văn phòng”.
Mẫu cấu tạo thường gặp với 〜事務所: 弁護士事務所・税理士事務所・設計事務所・芸能事務所・管理事務所・現場事務所.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế Nhật Bản, nhiều nghề tự do hoặc chuyên môn sử dụng 事務所 như danh xưng chính thức (ví dụ: “山田法律事務所”). Trong ngành giải trí, nói “事務所を辞める/移籍する” ám chỉ rời/đổi công ty quản lý. Khi đăng ký kinh doanh, “事務所の所在地” cần là một địa điểm liên hệ rõ ràng; dùng địa chỉ làm việc chung (coworking) cũng phổ biến nếu hợp điều kiện hợp đồng.
Lưu ý dịch thuật: tiếng Việt hay nói “công ty”, nhưng 事務所 nhiều khi chỉ “văn phòng/địa điểm”, không đồng nghĩa pháp lý với “công ty”. Phát âm chuẩn là じむしょ (không phải じむところ).
8. Câu ví dụ
- 事務所は駅の近くにあります。
Văn phòng ở gần ga.
- 来週、事務所を移転する予定です。
Tuần sau dự định chuyển văn phòng.
- 彼は弁護士で、自分の事務所を構えています。
Anh ấy là luật sư và có văn phòng riêng.
- このマンションの管理事務所に問い合わせてください。
Hãy liên hệ ban quản lý của chung cư này.
- 彼女は大手の芸能事務所に所属している。
Cô ấy trực thuộc một công ty quản lý nghệ sĩ lớn.
- 今日は外回りなので、事務所にはいません。
Hôm nay tôi đi công việc bên ngoài nên không ở văn phòng.
- 事務所で書類を作成してから現場に向かいます。
Tôi sẽ soạn hồ sơ ở văn phòng rồi đến hiện trường.
- 郵便は「ABC事務所 御中」宛てでお願いします。
Vui lòng gửi bưu phẩm đề “Kính gửi văn phòng ABC”.