Dịch nghĩa:
中国はアジアで最も広大な国である。
Trung Quốc là quốc gia rộng lớn nhất ở châu Á.
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
国
Quốc
quốc gia
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
大
Đại
lớn; to