1. Thông tin cơ bản
- Từ: 中国(ちゅうごく)
- Loại từ: Danh từ riêng (địa danh), danh từ chung theo ngữ cảnh
- Nghĩa khái quát: nước Trung Quốc; đôi khi chỉ vùng 中国地方 ở Nhật (miền Chūgoku)
- Mức độ sử dụng: rất phổ biến trong đời sống, tin tức, học thuật
2. Ý nghĩa chính
- (Địa danh quốc gia) Trung Quốc – quốc gia láng giềng của Nhật Bản.
- (Địa lý Nhật) 中国地方 – vùng phía tây của đảo Honshū (Hiroshima, Okayama, v.v.).
3. Phân biệt
- 中国 (Trung Quốc – quốc gia) vs 中国地方 (vùng địa lý của Nhật). Cần dựa vào ngữ cảnh.
- 中華人民共和国: tên chính thức, trang trọng hơn trong văn bản ngoại giao.
- 中国語: tiếng Trung; 中国人: người Trung Quốc (từ gốc mở rộng nghĩa).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ chỉ nước: 中国へ行く, 中国との関係, 中国市場.
- Trong tin tức/kinh tế: thương mại, ngoại giao, sản xuất “made in China”.
- Địa lý Nhật: 中国地方に旅行する (không phải nước Trung Quốc).
- Collocation quan trọng: 中国製 (sản xuất tại Trung Quốc), 日中関係 (quan hệ Nhật-Trung), 中国文化.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 中華人民共和国 | Tên chính thức | Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Trang trọng, ngoại giao |
| 中国語 | Liên quan | Tiếng Trung | Ngôn ngữ |
| 中国人 | Liên quan | Người Trung Quốc | Quốc tịch/dân tộc |
| 中国地方 | Khác nghĩa | Vùng Chūgoku (Nhật) | Dễ nhầm vì cùng chữ |
| 日本 | Đối chiếu | Nhật Bản | Thường xuất hiện cặp “日中” |
| 海外 | Đối nghĩa theo ngữ cảnh | Nước ngoài | Khi lấy Nhật làm mốc |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 中国 = 中 (giữa, trung) + 国 (quốc gia, nước).
- Bộ thủ: 中 (không bộ), 国 (囗 – vi, bao quanh).
- Hàm ý: “nước ở trung tâm” (cách gọi theo quan niệm cổ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi gặp chữ 中国 trong văn bản Nhật, hãy nhìn trợ từ và cụm đi kèm. Nếu có “日中関係, 中国企業, 中国政府” thì chắc chắn là quốc gia. Nếu đi cùng “地方, 山陰, 山陽” thì đó là vùng 中国地方 của Nhật. Đặc biệt trong du lịch nội địa Nhật, biển báo 中国 thường chỉ vùng địa lý, không phải nước.
8. Câu ví dụ
- 来年、出張で中国へ行く予定です。
Năm sau tôi dự định đi công tác Trung Quốc.
- 中国との貿易が急速に拡大している。
Thương mại với Trung Quốc đang mở rộng nhanh chóng.
- この製品は中国で生産されています。
Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.
- 彼は中国の歴史に詳しい。
Anh ấy am hiểu lịch sử Trung Quốc.
- 私は大学で中国の政治を研究している。
Tôi nghiên cứu chính trị Trung Quốc ở đại học.
- 日曜日に中国料理を食べに行った。
Chủ nhật tôi đi ăn món Trung Quốc.
- ニュースで中国の景気動向が話題になった。
Tin tức bàn về xu hướng kinh tế Trung Quốc.
- 祖父は若い頃中国に駐在していた。
Ông tôi từng công tác ở Trung Quốc khi còn trẻ.
- 彼女は中国からの留学生です。
Cô ấy là du học sinh đến từ Trung Quốc.
- 地理の授業で中国の地形を学んだ。
Trong giờ địa lý chúng tôi học về địa hình Trung Quốc.