Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
両者
りょうしゃ
の
間
ま
には、たとえあるにしてもごくわずかしか
違
ちが
いがない。
Giữa hai bên, ngay cả khi có sự khác biệt thì nó cũng rất nhỏ.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
~にしても (〜ni shitemo)
Diễn tả 'dù cho', 'bất kể', 'không quan tâm đến'.
JLPT N3
Từ vựng:
両者
りょうしゃ
cặp đôi; hai người; cả hai người; cả hai vật
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
為る
する
làm
僅か
わずか
một chút; một vài; nhỏ; nhẹ; không đáng kể; hẹp (biên độ)
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
者
Giả
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác