Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
世間
せけん
には
暇
ひま
がなくて
読書
どくしょ
できないとこぼす
人
ひと
が
多
おお
い。
Nhiều người than phiền rằng họ quá bận rộn để đọc sách.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
世間
せけん
thế giới; xã hội; công chúng
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
無い
ない
không tồn tại
読書
どくしょ
đọc sách
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
零す
こぼす
làm đổ; rơi
人
ひと
người; ai đó
多い
おおい
nhiều; đông đảo
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
間
Gian
khoảng cách; không gian
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
人
Nhân
người
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều