Dịch nghĩa:
一雫の涙が彼女の頬を伝って落ちた。
Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy và rơi xuống.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
雫
Đà
giọt; nhỏ giọt
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
頬
Giáp
má; hàm
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn