Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

一生懸命いっしょうけんめいし続つづけることはいいことだ。
Việc tiếp tục làm việc chăm chỉ là điều tốt.

Ngữ pháp:

V + 続ける (つづける, tsuzukeru)

Tiếp tục làm hoặc tiếp tục thực hiện một hành động.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

一生懸命
いっしょうけんめい
rất chăm chỉ; với nỗ lực tối đa; hết sức mình; với tất cả sức lực; vì cuộc sống; hăng hái; tuyệt vọng
為る
する
làm
続ける
つづける
tiếp tục; duy trì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

一
Nhất một
生
Sinh sinh; cuộc sống
懸
Huyền trạng thái treo; treo; phụ thuộc; tham khảo; xa; cách xa
命
Mệnh số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
続
Tục tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật