Dịch nghĩa:
一回テレビ出たくらいで自慢すんなよ。
Đừng tự mãn chỉ vì đã xuất hiện trên TV một lần.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
出
Xuất
ra ngoài
自
Tự
bản thân
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng