Dịch nghĩa:
「ロボットが英語をしゃべる時って、どんな感じなの?スラスラしゃべる?」「お前よりはね」
"Khi robot nói tiếng Anh, cảm giác thế nào? Nói trôi chảy không?" "Tốt hơn cậu đấy."
Từ vựng:
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
時
Thời
thời gian; giờ
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
前
Tiền
phía trước; trước