Dịch nghĩa:

Robert chưa bao giờ đến muộn cho cuộc họp.

Hán tự:

Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Trì chậm; muộn; phía sau; sau