Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ヨーロッパのどの
都市
とし
も、
東京
とうきょう
ほど
人口
じんこう
が
多
おお
くはない。
Không có thành phố nào ở châu Âu có dân số đông như Tokyo.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
都市
とし
thị trấn; thành phố; đô thị; đô thị hóa
東京
とうきょう
Tokyo
人口
じんこう
dân số
多い
おおい
nhiều; đông đảo
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều