東京 [Đông Kinh]

東亰 [Đông Kinh]

とうきょう
とうけい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

Tokyo

JP: あなたは東京とうきょうタワーをおとずれましたか。

VI: Bạn đã thăm Tokyo Tower chưa?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし東京とうきょうまれの東京とうきょうそだちです。
Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo.
東京とうきょうはすばらしかった。
Tokyo thật tuyệt vời.
そこは東京とうきょうです。
Đó là Tokyo.
東京とうきょうよりちいさいですね。
Nhỏ hơn Tokyo nhỉ.
東京とうきょうよりせまいですね。
Hẹp hơn Tokyo nhỉ.
明日あした東京とうきょうくの?
Ngày mai bạn sẽ đi Tokyo à?
東京とうきょうタワーにはおこなったの?
Bạn đã đến Tokyo Tower chưa?
東京とうきょうよりこぢんまりしてますね。
Có vẻ nhỏ gọn hơn Tokyo nhỉ.
東京とうきょう大都市だいとしです。
Tokyo là một thành phố lớn.
東京とうきょう学校がっこうかよってます。
Tôi đang học ở một trường học ở Tokyo.

Hán tự

Từ liên quan đến 東京

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 東京
  • Cách đọc: とうきょう
  • Từ loại: danh từ riêng (địa danh)
  • Nghĩa khái quát: Tokyo, thủ đô Nhật Bản (東京都)
  • Collocation: 東京都, 東京駅, 東京大学, 東京湾, 東京23区, 上京/下り

2. Ý nghĩa chính

東京thủ đô và trung tâm chính trị-kinh tế của Nhật Bản. Trong hành chính, đơn vị là 東京都; “東京” thường chỉ toàn bộ khu này hoặc trung tâm đô thị.

3. Phân biệt

  • 東京 vs 東京都: 東京都 là tên đơn vị hành chính; 東京 là cách gọi chung.
  • 東京 vs 首都圏: 首都圏 rộng hơn, gồm Tokyo và vùng lân cận (Kanagawa, Saitama, Chiba...).
  • 都内: chỉ trong phạm vi Tokyo; là khái niệm phạm vi bên trong.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Chỉ địa điểm: 東京に住む/行く/出張する.
  • Đặc danh: 東京駅, 東京都庁, 東京スカイツリー.
  • Biểu đạt di cư: 上京する (lên Tokyo từ địa phương).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
東京都Liên quanTokyo MetropolisDanh xưng hành chính
都内Liên quantrong TokyoPhạm vi bên trong
首都圏Liên quanvùng thủ đôRộng hơn Tokyo
地方Đối chiếuđịa phươngTrái nghĩa theo ngữ cảnh đô thị
関東Liên quanvùng KantoVùng địa lý chứa Tokyo

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : phía Đông.
  • : kinh đô.
  • Kết hợp: “kinh đô phía Đông”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nói “東京” có thể gợi “23区” (khu trung tâm). Trong hợp đồng/địa chỉ, nên ghi đầy đủ “東京都○○区…”. “上京” là từ đặc trưng văn hóa Nhật.

8. Câu ví dụ

  • 春から東京で働きます。
    Từ mùa xuân tôi sẽ làm việc ở Tokyo.
  • 週末に東京へ遊びに行く。
    Cuối tuần đi chơi Tokyo.
  • 東京の物価は高いと言われる。
    Người ta nói giá cả ở Tokyo cao.
  • 大学進学を機に東京に引っ越した。
    Nhân dịp vào đại học tôi đã chuyển đến Tokyo.
  • 東京駅で待ち合わせしよう。
    Hẹn gặp nhau ở ga Tokyo nhé.
  • 彼は地方から東京に上京した。
    Anh ấy đã lên Tokyo từ địa phương.
  • 東京スカイツリーを見に行った。
    Tôi đã đi xem Tokyo Skytree.
  • 会社の本社は東京にある。
    Trụ sở chính công ty ở Tokyo.
  • 来月東京で学会が開かれる。
    Tháng sau hội nghị khoa học tổ chức ở Tokyo.
  • 外国人観光客が東京に戻ってきた。
    Khách du lịch nước ngoài đã quay lại Tokyo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 東京 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?