人口 [Nhân Khẩu]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000
Danh từ chung
dân số
JP: 紀元2020年までには、この市の人口は倍増しているだろう。
VI: Đến năm 2020, dân số của thành phố này sẽ tăng gấp đôi.
Danh từ chung
lời đồn đại
Danh từ chung
dân số
JP: 紀元2020年までには、この市の人口は倍増しているだろう。
VI: Đến năm 2020, dân số của thành phố này sẽ tăng gấp đôi.
Danh từ chung
lời đồn đại
人口 là danh từ chỉ tổng số người đang cư trú trong một đơn vị lãnh thổ (thôn/xã, thành phố, tỉnh, quốc gia, toàn thế giới) tại một thời điểm xác định. Khi nêu con số thường đi kèm đơn vị 〜人 và các từ chỉ ước lượng như 約 (khoảng), 推計 (ước tính).
| Từ | Đọc | Loại | Quan hệ | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|---|
| 人数 | にんずう | Danh từ | Gần nghĩa (khác phạm vi) | Số người cụ thể trong nhóm/địa điểm nhỏ. |
| 人工 | じんこう | Danh từ | Đồng âm khác nghĩa | Nhân tạo. Không liên quan đến dân số. |
| 人口密度 | じんこうみつど | Danh từ | Liên quan | Mật độ dân số. |
| 人口増加 | じんこうぞうか | Danh từ | Liên quan (xu hướng) | Sự tăng dân số. |
| 人口減少 | じんこうげんしょう | Danh từ | Liên quan (xu hướng) | Sự giảm dân số. |
| 総人口 | そうじんこう | Danh từ | Liên quan | Tổng dân số. |
| 労働力人口 | ろうどうりょくじんこう | Danh từ | Liên quan | Dân số lực lượng lao động. |
| 生産年齢人口 | せいさんねんれいじんこう | Danh từ | Liên quan | Dân số trong độ tuổi lao động. |
| 過疎 | かそ | Danh từ | Đối hướng (thưa dân) | Vùng thưa dân; đối lập với quá đông. |
| 過密 | かみつ | Danh từ | Đối hướng (quá đông) | Mật độ quá cao, quá tải. |
| 人口学 | じんこうがく | Danh từ | Liên quan | Nhân khẩu học, demography. |
| 住民 | じゅうみん | Danh từ | Liên quan | Cư dân; chỉ “người”, không phải “số lượng”. |
| 国民 | こくみん | Danh từ | Liên quan | Quốc dân/công dân của một nước. |
Trong văn bản thống kê, 人口 thường đi kèm mốc thời gian rõ ràng (〜年〜月現在/時点) và tính chất số liệu như 推計(ước tính) hay 確定値(giá trị đã chốt). Khi so sánh giữa các địa phương, bạn sẽ gặp các chỉ số như 人口密度, 人口当たりの医師数 hoặc 一人当たりGDP (cả “人口当たり” và “一人当たり” đều dùng được theo ngữ cảnh).
Lỗi phổ biến của người học là dùng 人口 để nói số người trong sự kiện/nhóm nhỏ. Hãy nhớ: nhóm nhỏ → 人数; khu vực/lãnh thổ → 人口. Ngoài ra, có thành ngữ sách vở 人口に膾炙(かいしゃ)する, nghĩa là “được nhiều người truyền tụng/ai cũng biết tới”. Đây là cách nói trang trọng, gặp trong bài viết học thuật hoặc văn phong báo chí nghiêm túc.
Về bối cảnh xã hội Nhật Bản, các chủ đề như 少子高齢化 và 人口減少社会 xuất hiện thường xuyên; học tốt cụm từ với 人口 sẽ giúp bạn đọc hiểu tin tức, báo cáo chính sách, và biểu đồ dân số.
Bạn thích bản giải thích này?