Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マイホームの
購入
こうにゅう
は、
人生
じんせい
で
一番
いちばん
といってもいいほど
大
おお
きな
買
か
い
物
もの
です。
Việc mua nhà là một trong những khoản mua sắm lớn nhất trong đời.
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
マイホーム
nhà riêng
購入
こうにゅう
mua sắm
人生
じんせい
cuộc đời
一番
いちばん
số một; đầu tiên
言う
いう
nói
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
大きな
おおきな
to; lớn
買い物
かいもの
mua sắm; hàng hóa đã mua
Hán tự:
購
Cấu
đăng ký; mua
入
Nhập
vào; chèn
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
大
Đại
lớn; to
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề