Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ホテルでは
寝
ね
る
前
まえ
に
非常口
ひじょうぐち
はどこにあるか
確
たし
かめなさい。
Khi ở khách sạn, hãy kiểm tra xem lối thoát hiểm ở đâu trước khi đi ngủ.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
ホテル
khách sạn
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
非常口
ひじょうぐち
lối thoát hiểm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra
為さる
なさる
làm
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
前
Tiền
phía trước; trước
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
口
Khẩu
miệng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng