Dịch nghĩa:
ビデオカセットレコーダーにカセットを入れて、録画ボタンを押してください。
Hãy cho băng vào máy ghi hình và nhấn nút ghi.
Từ vựng:
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
録
Lục
ghi chép
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp