Dịch nghĩa:
パーティーには食べ物や飲物が豊富に揃えて有った。
Bữa tiệc có nhiều thức ăn và thức uống phong phú.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
飲
Ẩm
uống
豊
Phong
phong phú; xuất sắc; giàu có
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
揃
Tiên
hoàn chỉnh; đồng nhất; đầy đủ
有
Hữu
sở hữu; có