Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ノートパソコンの
上
うえ
にそんな
重
おも
いもの
載
の
せちゃだめだよ。
Đừng đặt vật nặng lên máy tính xách tay như thế.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
ノートパソコン
máy tính xách tay
上
うえ
trên; trên cao
そんな
như vậy; loại đó
重い
おもい
nặng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
乗せる
のせる
đặt lên (cái gì đó)
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
Hán tự:
上
Thượng
trên
重
Trọng
nặng; quan trọng
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản